tam điểm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội viên của một tổ chức hội kín có tính chất huynh đệ và bác ái, được gọi là Hội Tam Điểm: "Tam điểm" là từ dùng để chỉ một thành viên của tổ chức này. Tổ chức này thường được biết đến với tên gọi quốc tế là Freemasonry.
- Người theo chủ nghĩa Tam Điểm: Chỉ người thuộc về hoặc ủng hộ hệ tư tưởng, nguyên tắc của hội kín nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng được cho là tam điểm.
- Anh ta không bao giờ công khai thừa nhận mình là một tam điểm.
Các cách sử dụng nâng cao
"tư tưởng tam điểm": chỉ hệ thống quan điểm, biểu tượng và nghi thức bí mật đặc trưng của hội.
- Một số học giả nghiên cứu ảnh hưởng của tư tưởng tam điểm lên các sự kiện lịch sử.
"dấu hiệu tam điểm": chỉ những biểu tượng, ký hiệu đặc trưng mà các hội viên sử dụng để nhận biết nhau.
- Con mắt trong hình tam giác trên tờ tiền dollar thường được liên tưởng đến dấu hiệu tam điểm.
Biến thể và từ liên quan
Hội Tam Điểm (danh từ): Tên gọi của tổ chức, còn được biết đến với tên Freemasonry.
- Hội Tam Điểm có lịch sử phát triển lâu đời ở châu Âu.
Chủ nghĩa Tam Điểm (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc trào lưu liên quan đến hội.
- Một số thuyết âm mưu cho rằng chủ nghĩa Tam Điểm đang chi phối thế giới.
Từ đồng nghĩa
- Hội viên Hội Tam Điểm: Cách gọi đầy đủ hơn.
- Freemason: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "tam điểm" thường xuất hiện trong các văn cảnh nói về lịch sử, các thuyết âm mưu, hoặc nghiên cứu về các hội kín. Nó mang sắc thái trang trọng và đặc thù.
- Trong tiếng Việt, từ này hầu như luôn được dùng để chỉ thành viên của hội kín cụ thể này, chứ không có nghĩa thông thường nào khác.